WinHSK

震央

HSK6n
0 · Lv.1
zhènyāng

tâm chấn

epicentre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 地震震源正上方的地面。
义项 nHSK6

tâm chấn

地震震源正上方的地面。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan