WinHSK

震惊

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
zhènjīng

sốc; kinh hãi; kinh sợ; kinh hoàng; làm cho kinh hoàng

漢越 chấn kinh

例句

Câu ví dụ
免费例句

当时我震惊极了。

Dāngshí wǒ zhènjīng jí le.

HSK5

Lúc đó tôi vô cùng sốc.

I was extremely shocked at that time.

这个事件震惊了世界。

Zhège shìjiàn zhènjīng le shìjiè.

HSK5

Sự kiện này đã gây chấn động thế giới.

This event shocked the world.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50