WinHSK

震撼

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhènhàn

chấn động; dao động; lay động; rung động

漢越 chấn hám

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 震动; 摇撼
义项 vHSK7-9

chấn động; dao động; lay động; rung động

震动; 摇撼

免费例句

”作家被这句话感动和震撼了。

HSK5

他的讲话震撼人心。

Tā de jiǎnghuà zhènhàn rénxīn.

HSK6

Bài phát biểu của anh ấy đã chấn động lòng người.

His speech was deeply stirring.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50