WinHSK

震荡

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhèndàng

chấn động; rung động

漢越 chấn đãng

例句

Câu ví dụ
免费例句

价格在震荡中逐渐回稳。

Jiàgé zài zhèndàng zhōng zhújiàn huí wěn.

HSK6

Giá cả dần ổn định trở lại trong biến động.

Prices gradually stabilized amid fluctuations.

④ 你的那些话对他的思想震动很大。

HSK7-9

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50