拼
震颤
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhènchàn
rung động; làm rung động
漢越 chấn chiến
例句
Câu ví dụ免费例句
噩耗震颤着人们的心。
Èhào zhènchàn zhe rénmen de xīn.
≈HSK7-9
Tin dữ làm xúc động lòng người.
The bad news shook people's hearts.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分