拼
霉天
HSK7-9time 0 · Lv.1
méitiān
mùa hoàng mai; mùa mưa dầm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黄梅天
等级
义项 ①time≈HSK7-9
mùa hoàng mai; mùa mưa dầm
黄梅天
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mùa hoàng mai; mùa mưa dầm
mùa hoàng mai; mùa mưa dầm
黄梅天