WinHSK

霉烂

HSK7-9v
0 · Lv.1
méilàn

thối rữa

mildew and rot 霉烂 食品 mouldy/mildewy and rotten food

漢越 môi lạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

那些玫瑰已经霉烂了。

Nàxiē méiguī yǐjīng méilàn le.

HSK6

Những đoá hoa hồng đó đã bị mục nát.

Those roses have already rotted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan