WinHSK

霉菌

HSK7-9n
0 · Lv.1
méijūn

mốc; nấm mốc

mould [ 相关词条 ] 霉菌病 [名] mycosis 霉菌毒素 [名] mycotoxin 霉菌素 [名] mycin; mycomycin 霉菌学 [名] mycology

漢越 môi khuẩn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan