拼
霉运
HSK7-9n 0 · Lv.1
méiyùn
vận xấu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- ill luck
- misfortune
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vận xấu
ill luck
义项 ②n≈HSK7-9
bất hạnh
misfortune
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vận xấu
vận xấu
ill luck
bất hạnh
misfortune