拼
霍乱
HSK7-9n 0 · Lv.1
huòluàn
bệnh dịch tả; dịch tả
acute gastroenteritis [ 相关词条 ] 霍乱肠毒素 [名] cholera enterotoxin 霍乱毒素 [名] cholera toxin 霍乱疫苗 [名] cholera vaccine 霍乱原 [名] choleragen
漢越 hoắc loạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 急性肠道传染病,病原体是霍乱弧菌症状是腹泻,呕吐,大便很稀,像米泔水,四肢痉挛冰冷,休克患者因脱水而眼窝凹陷,手指、脚趾干瘪
- 中医泛指有剧烈吐泻、腹痛等症状的胃肠疾患
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bệnh dịch tả; dịch tả
急性肠道传染病,病原体是霍乱弧菌症状是腹泻,呕吐,大便很稀,像米泔水,四肢痉挛冰冷,休克患者因脱水而眼窝凹陷,手指、脚趾干瘪
义项 ②n≈HSK7-9
bệnh thổ tả (gọi chung các bệnh gây nôn mửa, tiêu chảy)
中医泛指有剧烈吐泻、腹痛等症状的胃肠疾患
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分