拼
霍乱
HSK7-9n 0 · Lv.1
huòluàn
bệnh dịch tả; dịch tả
acute gastroenteritis [ 相关词条 ] 霍乱肠毒素 [名] cholera enterotoxin 霍乱毒素 [名] cholera toxin 霍乱疫苗 [名] cholera vaccine 霍乱原 [名] choleragen
漢越 hoắc loạn
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分