拼
霍然
HSK7-9adj, adv 0 · Lv.1
huòrán
bỗng nhiên; đột nhiên
suddenly; quickly 手电筒 霍然
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 副词,突然
- 形容疾病迅速消除
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
bỗng nhiên; đột nhiên
副词,突然
义项 ②adj≈HSK7-9
khỏi bệnh ngay; bệnh thuyên giảm nhanh chóng
形容疾病迅速消除
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分