拼
霍霍
HSK7-9onom 0 · Lv.1
huòhuò
soàn soạt; xoèn xoẹt; ken két; kèn kẹt (từ tượng thanh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 象声词
- 闪动
等级
义项 ①onom≈HSK7-9
soàn soạt; xoèn xoẹt; ken két; kèn kẹt (từ tượng thanh)
象声词
义项 ②onom≈HSK7-9
lập loè; chớp sáng
闪动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分