拼
霓虹
HSK1n 0 · Lv.1
níhóng
Neon; cầu vồng; đèn neon
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 霓虹是指彩虹的颜色,也可以指用霓虹灯制作的灯光效果。
等级
义项 ①n≈HSK1
Neon; cầu vồng; đèn neon
霓虹是指彩虹的颜色,也可以指用霓虹灯制作的灯光效果。
免费例句
夜晚,马路两旁的霓虹灯闪闪烁烁,令人眼花缭乱。
Yèwǎn, mǎlù liǎngpáng de níhóngdēng shǎnshǎn shuòshuò, lìng rén yǎnhuā liáoluàn.
≈HSK6
Vào ban đêm, ánh đèn neon hai bên đường nhấp nháy chói mắt.
At night, the neon lights on both sides of the road flickered, dazzling the eyes.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分