WinHSK

霜降

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuāngjiàng

tiết sương giáng (vào ngày 23 hoặc 24 tháng 10); sương giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 二十四节气之一,在公历每年10月23日前后。霜降时节,黄河流域一般出现初霜。
义项 nHSK7-9

tiết sương giáng (vào ngày 23 hoặc 24 tháng 10); sương giá

二十四节气之一,在公历每年10月23日前后。霜降时节,黄河流域一般出现初霜。

免费例句

霜降时节,枫叶红得像火一样。

Shuāngjiàng shíjié, fēngyè hóng de xiàng huǒ yīyàng.

HSK5

Vào tiết sương giáng, lá phong chuyển sang màu đỏ như lửa.

During the Frost's Descent season, the maple leaves are as red as fire.

农民在霜降前收割作物。

Nóngmín zài shuāngjiàng qián shōugē zuòwù.

HSK6

Nông dân thu hoạch mùa màng trước khi sương giáng đến.

Farmers harvest crops before the frost season.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan