拼
霜降
HSK7-9n 0 · Lv.1
shuāngjiàng
tiết sương giáng (vào ngày 23 hoặc 24 tháng 10); sương giá
漢越
字解构
Phân tích chữ霜shuāngHSK7-9sương; sương giá; kem降jiàng多音HSK4rơi; rớt; xuống; rơi xuống / hạ; giáng; làm hạ thấp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分