WinHSK

露出

HSK6v
0 · Lv.1
chū

lộ ra; hiện ra; thòi ra; lòi ra (biểu cảm hoặc đồ vật)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她露出了好奇的表情。

Tā lù chū le hàoqí de biǎoqíng.

HSK4

Cô ấy lộ ra vẻ mặt tò mò.

She showed a curious expression.

她的眼中露出了愤怒。

tā de yǎn zhōng lù chū le fènnù.

HSK5

Trong mắt cô ấy lộ ra sự tức giận.

Anger showed in her eyes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50