WinHSK

露珠

HSK6n
0 · Lv.1
lùzhū

giọt sương; hạt sương; lộ

dewdrop

漢越 lộ châu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指凝聚像珠子的露水 也叫露水珠儿
义项 nHSK6

giọt sương; hạt sương; lộ

指凝聚像珠子的露水 也叫露水珠儿

免费例句

叶子上有亮晶晶的露珠。

Yèzi shàng yǒu liàngjīngjīng de lùzhū.

HSK6

Trên lá có những hạt sương lấp lánh.

There are sparkling dewdrops on the leaves.

门口草坪上的露珠泛着清晨的阳光。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan