拼
露相
HSK6v 0 · Lv.1
lùxiāng
lộ bộ mặt thật; lộ chân tướng
show one's true colours/features; reveal one's true identity
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 露出本来面目
等级
义项 ①v≈HSK6
lộ bộ mặt thật; lộ chân tướng
露出本来面目
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分