WinHSK

露脸

HSK6v
0 · Lv.1
lòuliǎn

mặt mày rạng rỡ; nở mày nở mặt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指因获得荣誉或受到赞扬,脸上有光彩
  2. 露面
义项 vHSK6

mặt mày rạng rỡ; nở mày nở mặt

指因获得荣誉或受到赞扬,脸上有光彩

免费例句

那个演员终于露脸了。

nà ge yǎnyuán zhōngyú lòu liǎn le.

HSK5

Diễn viên đó cuối cùng đã xuất hiện.

That actor finally showed up.

义项 vHSK6

lộ diện; lộ mặt; xuất hiện

露面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan