WinHSK

露脸

HSK6v
0 · Lv.1
lòuliǎn

mặt mày rạng rỡ; nở mày nở mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

那个演员终于露脸了。

nà ge yǎnyuán zhōngyú lòu liǎn le.

HSK5

Diễn viên đó cuối cùng đã xuất hiện.

That actor finally showed up.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan