拼
露馅
HSK7-9v 0 · Lv.1
lòuxiàn
lộ; lộ tẩy; bại lộ; bị phát hiện
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这事迟早会露馅。
Zhè shì chízǎo huì lòuxiàn.
≈HSK5
Việc này sớm muộn cũng sẽ lộ tẩy.
This matter will be exposed sooner or later.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分