WinHSK

霸凌

HSK7-9v
0 · Lv.1
líng

bắt nạt; ăn hiếp

bullying 网络 霸凌 cyber bullying 社区 霸凌 neighbourhood bullying 霸凌 事件 bullying incident 防止 霸凌 prevent bullying

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 恃强凌弱者,横行霸道者
义项 vHSK7-9

bắt nạt; ăn hiếp

恃强凌弱者,横行霸道者

免费例句

她因为霸凌同学被批评了。

Tā yīnwèi bālíng tóngxué bèi pīpíng le.

HSK6

Cô ấy bị phê bình vì bắt nạt bạn học.

She was criticized for bullying her classmates.

他们在学校受到霸凌。

Tāmen zài xuéxiào shòudào bàlíng.

HSK6

Họ bị bắt nạt ở trường.

They were bullied at school.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan