WinHSK

霸凌

HSK7-9v
0 · Lv.1
líng

bắt nạt; ăn hiếp

bullying 网络 霸凌 cyber bullying 社区 霸凌 neighbourhood bullying 霸凌 事件 bullying incident 防止 霸凌 prevent bullying

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan