拼
霸权
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàquán
bá quyền (dùng sức mạnh để thao túng hoặc dùng quyền lực để khống chế nước khác)
hegemony; supremacy; dominance 海上/军事 霸权 marine/military supremacy 地区性/世界 霸权 regional/world hegemony 争夺 霸权 contend for hegemony 建立 霸权 establish hegemony 反对 霸权 oppose hegemony [ 相关词条 ] 霸权主义 [名] hegemonism
漢越 bá quyền
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 在国际关系上以实力操纵或控制的权力
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bá quyền (dùng sức mạnh để thao túng hoặc dùng quyền lực để khống chế nước khác)
在国际关系上以实力操纵或控制的权力
免费例句
这个霸权国家欺凌弱小国家。
Zhège bàquán guójiā qīlíng ruòxiǎo guójiā.
≈HSK6
Nước bá quyền này ức hiếp các nước nhỏ yếu.
This hegemonic power bullies weaker countries.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分