拼
霸权
HSK7-9n 0 · Lv.1
bàquán
bá quyền (dùng sức mạnh để thao túng hoặc dùng quyền lực để khống chế nước khác)
hegemony; supremacy; dominance 海上/军事 霸权 marine/military supremacy 地区性/世界 霸权 regional/world hegemony 争夺 霸权 contend for hegemony 建立 霸权 establish hegemony 反对 霸权 oppose hegemony [ 相关词条 ] 霸权主义 [名] hegemonism
漢越 bá quyền
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分