WinHSK

霹雳

HSK1n
0 · Lv.1
pīlì

sét

thunderbolt; thunderclap; ground discharge 参见:晴天 霹雳

漢越 phích lịch

例句

Câu ví dụ
免费例句

这场霹雳把电线打断了。

Zhè chǎng pīlì bǎ diànxiàn dǎduàn le.

HSK6

Cơn sét này làm đứt dây điện.

This thunderbolt broke the power line.

霹雳声吓得我不敢再出门。

Pīlì shēng xià de wǒ bù gǎn zài chūmén.

HSK6

Tiếng sét làm tôi không dám ra ngoài nữa.

The thunderclap scared me so much that I didn't dare go out again.

霹雳声把我们吓了一跳。

Pīlì shēng bǎ wǒmen xià le yī tiào.

HSK7-9

Tiếng sét làm chúng tôi giật mình.

The thunderclap startled us.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员