WinHSK

青岛

HSK6n, nlocal
0 · Lv.1
qīngdǎo

Thanh Đảo (Địa danh ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

Qingdao; Tsingtao

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国山东省地名
义项 n, nlocalHSK6

Thanh Đảo (Địa danh ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)

中国山东省地名

免费例句

青岛的夏天很热。

Qīngdǎo de xiàtiān hěn rè.

HSK2

Mùa hè ở Thanh Đảo rất nóng.

Summers in Qingdao are very hot.

我想去青岛旅游。

Wǒ xiǎng qù Qīngdǎo lǚyóu.

HSK3

Tôi muốn đi du lịch Thanh Đảo.

I want to travel to Qingdao.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50