WinHSK

青枣

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīngzǎo

táo xanh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指未成熟的枣子,呈青色。青枣口感酸甜,具有清热解毒、润肺止咳的功效。
义项 nHSK7-9

táo xanh

指未成熟的枣子,呈青色。青枣口感酸甜,具有清热解毒、润肺止咳的功效。

免费例句

你想尝尝这颗青枣吗?

Nǐ xiǎng chángchang zhè kē qīngzǎo ma?

HSK4

Bạn có muốn nếm thử quả táo xanh này không?

Would you like to taste this green jujube?

我喜欢吃新鲜的青枣。

Wǒ xǐhuān chī xīnxiān de qīngzǎo.

HSK4

Tôi thích ăn táo xanh tươi.

I like to eat fresh green jujubes.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan