拼
青柠
HSK1n 0 · Lv.1
qīngníng
chanh xanh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
青柠檬的营养价值很高。
Qīng níngméng de yíngyǎng jiàzhí hěn gāo.
≈HSK5
Giá trị dinh dưỡng của chanh xanh rất cao.
Green limes have high nutritional value.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分