拼
青椒
HSK6n 0 · Lv.1
qīngjiāo
ớt xanh; ớt tây; ớt chuông (xanh)
green pepper 青椒 牛排 pepper steak
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 青辣椒;特指柿子椒
等级
义项 ①n≈HSK6
ớt xanh; ớt tây; ớt chuông (xanh)
青辣椒;特指柿子椒
免费例句
青椒对健康有好处。
Qīngjiāo duì jiànkāng yǒu hǎochù.
≈HSK4
Ớt xanh có lợi cho sức khỏe.
Green peppers are good for your health.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分