WinHSK

青涩

HSK7-9adj
0 · Lv.1
qīng

non; non nớt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我喜欢青涩的草莓。

Wǒ xǐhuān qīngsè de cǎoméi.

HSK6

Tôi thích dâu tây non.

I like unripe strawberries.

青涩的柿子很难吃。

Qīngsè de shìzi hěn nán chī.

HSK6

Quả hồng non rất khó ăn.

Unripe persimmons taste terrible.

他的表情有些青涩。

Tā de biǎoqíng yǒuxiē qīngsè.

HSK6

Biểu cảm của anh ấy có chút ngây thơ.

His expression was a bit shy and immature.

她的反应有些青涩。

Tā de fǎnyìng yǒuxiē qīngsè.

HSK6

Phản ứng của cô ấy có chút ngây thơ.

Her reaction was a bit immature.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan