拼
青淑
HSK1n 0 · Lv.1
qīngshū
Ớt chuông xanh; trong sáng; thanh lịch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年轻而有气质的女性。
等级
义项 ①n≈HSK1
Ớt chuông xanh; trong sáng; thanh lịch
年轻而有气质的女性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Ớt chuông xanh; trong sáng; thanh lịch
Ớt chuông xanh; trong sáng; thanh lịch
年轻而有气质的女性。