WinHSK

青睐

HSK7-9v
0 · Lv.1
qīnglài

xem trọng; coi trọng; chú trọng; ưa thích; chú ý

漢越 thanh lãi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示喜欢和重视
义项 vHSK7-9

xem trọng; coi trọng; chú trọng; ưa thích; chú ý

表示喜欢和重视

免费例句

信上说:“本人的小说深受读者青睐,现附一本,让你们一饱眼福。

HSK5

卫衣受到年轻人的青睐。

Wèiyī shòudào niánqīngrén de qīnglài.

HSK6

Áo Hoodies đang được giới trẻ ưa chuộng.

Hoodies are favored by young people.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan