拼
青筋
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīngjīn
gân xanh; tĩnh mạch (tĩnh mạch dưới da)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
手背上暴出几条鼓胀的青筋。
shǒu bèi shàng bào chū jǐ tiáo gǔ zhàng de qīng jīn.
≈HSK6
mu bàn tay nổi lên mấy đường gân xanh.
Several bulging blue veins stood out on the back of the hand.
他脸上有几条青筋。
Tā liǎn shàng yǒu jǐ tiáo qīngjīn.
≈HSK6
Trên mặt anh ấy có vài đường gân xanh.
There are a few blue veins on his face.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分