WinHSK

青苔

HSK1n
0 · Lv.1
qīnɡtái

rêu xanh

moss 树上的 青苔 green moss on the tree

漢越 thanh đài

例句

Câu ví dụ
免费例句

墙上长青苔了。

Qiáng shàng zhǎng qīngtái le.

HSK6

Trên tường mọc rêu xanh rồi.

Moss has grown on the wall.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan