WinHSK

青菜

HSK4n
0 · Lv.1
qīnɡcài

cải thìa; cải xanh

green vegetables; greens

漢越 thanh thái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟白菜相近的一种植物,叶子直立,勺形或圆形,绿色是普通蔬菜也叫小白菜
义项 nHSK4

cải thìa; cải xanh

跟白菜相近的一种植物,叶子直立,勺形或圆形,绿色是普通蔬菜也叫小白菜

免费例句

他每天都要吃一些青菜。

tā měi tiān dōu yào chī yī xiē qīng cài.

HSK3

Anh ấy mỗi ngày đều ăn một ít rau cải.

He eats some green vegetables every day.

妈妈买了许多新鲜青菜。

Māma mǎi le xǔduō xīnxiān qīngcài.

HSK3

Mẹ mua rất nhiều rau cải.

Mom bought a lot of fresh greens.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50