拼
青菜
HSK4n 0 · Lv.1
qīnɡcài
cải thìa; cải xanh
green vegetables; greens
漢越 thanh thái
例句
Câu ví dụ免费例句
他每天都要吃一些青菜。
tā měi tiān dōu yào chī yī xiē qīng cài.
≈HSK3
Anh ấy mỗi ngày đều ăn một ít rau cải.
He eats some green vegetables every day.
妈妈买了许多新鲜青菜。
Māma mǎi le xǔduō xīnxiān qīngcài.
≈HSK3
Mẹ mua rất nhiều rau cải.
Mom bought a lot of fresh greens.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分