WinHSK

青葱

HSK7-9n
0 · Lv.1
qīngcōng

xanh miết; xanh rì; xanh thẳm; xanh tươi; xanh um

verdant; (fresh) green; lush

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

窗外长着几棵竹子,青葱可爱。

Chuāng wài zhǎng zhe jǐ kē zhúzi, qīngcōng kě'ài.

HSK6

Ngoài cửa sổ mọc mấy cây trúc, xanh mướt thật đáng yêu.

A few bamboo plants grow outside the window, lush and lovely.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan