拼
青蛙
HSK7-9n 0 · Lv.1
qīnɡwā
ếch; nhái: con ếch
漢越 thanh oa
例句
Câu ví dụ免费例句
这个池塘里有很多青蛙。
Zhège chítáng lǐ yǒu hěnduō qīngwā.
≈HSK3
Trong cái ao này có rất nhiều ếch.
There are many frogs in this pond.
但是如果把青蛙先放入装着冷水的容器中,然后再加热,结果就不一样了。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分