拼
青贮
HSK7-9v 0 · Lv.1
qīngzhù
ủ phân xanh; ủ xi-lô
ensile [ 相关词条 ] 青贮饲料 [名] silage; ensilage 青贮塔 [名] silo
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把青饲料埋起来发酵青贮的饲料与空气隔绝,产生有机酸,经久不坏,并可减少养分的损失
等级
义项 ①v≈HSK7-9
ủ phân xanh; ủ xi-lô
把青饲料埋起来发酵青贮的饲料与空气隔绝,产生有机酸,经久不坏,并可减少养分的损失
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分