拼
静寂
HSK6adj 0 · Lv.1
jìngjì
vắng teo; vắng ngắt; vắng lặng; im lìm; teo; tăm tắp; vắng
quiet; silent; still 静寂 的森林 still forest
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
vắng teo; vắng ngắt; vắng lặng; im lìm; teo; tăm tắp; vắng
quiet; silent; still 静寂 的森林 still forest
认识每个字,再去看它们组成的词 →