拼
静谧
HSK1adj 0 · Lv.1
jìnɡmì
yên tĩnh; tĩnh lặng; tĩnh mịch
quiet; still; tranquil; serene 静谧 的夜晚 quiet/silent night 静谧 的景象 tranquil scene
漢越 tĩnh mật
例句
Câu ví dụ免费例句
夜晚的湖面静谧无声。
Yèwǎn de húmiàn jìngmì wú shēng.
≈HSK6
Mặt hồ vào ban đêm tĩnh lặng không tiếng động.
The lake surface at night is silent and peaceful.
清晨的森林非常静谧。
qīng chén de sēn lín fēi cháng jìng mì.
≈HSK6
Khu rừng vào sáng sớm rất tĩnh mịch.
The forest in the early morning is very quiet and peaceful.
这个小村庄非常静谧。
zhè gè xiǎo cūn zhuāng fēi cháng jìng mì.
≈HSK6
Ngôi làng nhỏ này rất yên tĩnh.
This small village is very quiet and peaceful.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分