拼
静默
HSK4v 0 · Lv.1
jìnɡmò
lặng im; im lặng; không lên tiếng (người); lặng yên; im ỉm; im như không
漢越 tĩnh mặc
字解构
Phân tích chữ静jìngHSK3tĩnh; lặng; yên ổn; bất động; đứng im默mòHSK4lặng lẽ; không lên tiếng; âm thầm; im lặng; nhẩm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分