WinHSK

靛蓝

HSK1n
0 · Lv.1
diànlán

màu chàm

indigo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有机染料,深蓝色,用蓼蓝的叶子发酵制成,也有人工合成的用来染布,颜色经久不退通称蓝靛,有的地区叫靛青
义项 nHSK1

màu chàm

有机染料,深蓝色,用蓼蓝的叶子发酵制成,也有人工合成的用来染布,颜色经久不退通称蓝靛,有的地区叫靛青

免费例句

这件传统服装是靛蓝色的。

Zhè jiàn chuántǒng fúzhuāng shì diànlán sè de.

HSK6

Bộ trang phục truyền thống này màu xanh chàm.

This traditional costume is indigo blue.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50