WinHSK

非但

HSK7-9conj
0 · Lv.1
fēidàn

không những; chẳng những

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她非但聪明,还很努力。

Tā fēidàn cōngming, hái hěn nǔlì.

HSK4

Cô ấy không những thông minh mà còn rất chăm chỉ.

She is not only smart but also very hardworking.

非但天气冷,而且下雨了。

Fēidàn tiānqì lěng, érqiě xià yǔ le.

HSK5

Không những trời lạnh, mà còn có mưa.

Not only is the weather cold, but it's also raining.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan