拼
非得
HSK7-9adv 0 · Lv.1
fēiděi
phải; buộc phải; nhất định; cần phải; cứ phải; thế nào cũng phải
漢越 phi đắc
例句
Câu ví dụ免费例句
我非得马上去吗?
Wǒ fēiděi mǎshàng qù ma?
≈HSK5
Tôi buộc phải đi ngay sao?
Do I have to go right now?
老师说,椅子只是帮你学习的工具,要想真正学会滑冰,就非得把椅子拿开不可,否则你永远学不会。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分