拼
靠夭
HSK1v 0 · Lv.1
kàoyāo
Chửi thề (Tiếng Đài Loan)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 台湾方言中的骂人话
等级
义项 ①v≈HSK1
Chửi thề (Tiếng Đài Loan)
台湾方言中的骂人话
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Chửi thề (Tiếng Đài Loan)
Chửi thề (Tiếng Đài Loan)
台湾方言中的骂人话