拼
靠窗
HSK5n 0 · Lv.1
kàochuāng
gần cửa sổ; cạnh cửa sổ; sát cửa sổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指在窗户旁边或靠近窗户的位置。
等级
义项 ①n≈HSK5
gần cửa sổ; cạnh cửa sổ; sát cửa sổ
指在窗户旁边或靠近窗户的位置。
免费例句
她喜欢坐在靠窗的地方看书。
Tā xǐhuān zuò zài kào chuāng de dìfang kàn shū.
≈HSK3
Cô ấy thích ngồi gần cửa sổ đọc sách.
She likes to sit by the window and read.
请给我安排一个靠窗的房间。
qǐng gěi wǒ ān pái yī gè kào chuāng de fáng jiān
≈HSK4
Vui lòng sắp xếp cho tôi một phòng gần cửa sổ.
Please arrange a room by the window for me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分