拼
面孔
HSK7-9n 0 · Lv.1
miànkǒng
mặt; khuôn mặt; bộ mặt; vẻ mặt; nét mặt
漢越 diện khổng
例句
Câu ví dụ免费例句
他的面孔看起来很疲惫。
tā de miàn kǒng kàn qǐ lái hěn pí bèi
≈HSK5
Khuôn mặt anh ấy trông rất mệt mỏi.
His face looks very tired.
用“社会面孔”去对待父母,你不自知,可父母会感到极端不舒服。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分